Bảng Giá Xe
Bảng giá Xe Ford dưới đây chỉ là giá niêm yết mang tính tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0987 047 299 để được tư vấn, khuyến mại và báo giá chi tiết cụ thể tốt nhất.
| Các dòng xe Ford 2026 | Thông số cơ bản | Giá niêm yết (VND) |
Giá lăn bánh (VND) |
| Ford Territory | Territory Trend 1.5L AT Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, i4 Số tự động 7 cấp*Territory Trend 1.5L AT Màu Xanh |
739,000,000
747,000,000 |
LIÊN HỆ |
| TerritoryTitanium 1.5L AT Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, i4 Số tự động 7 cấp*TerritoryTitanium 1.5L AT Màu Xanh |
819,000,000
827,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| TerritoryTitanium X 1.5L AT Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, i4 Số tự động 7 cấp*TerritoryTitanium X 1.5L AT Màu Xanh |
875,000,000
883,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Ford Mustang | Ford Mustang Mach – E AWD
Động cơ điện kép 395 Ps – 676 Nm |
1,699,000,000 | LIÊN HỆ |
| Ford Raptor | Ranger Raptor 3.0L 4WD AT Động cơ Ecoboost Twin-turbo 3.0L V6 Số tự động 10 cấp *Ranger Raptor 2.0L 4WD AT (Màu Xám/Đỏ cam) |
1,448,000,000
1,456,000,000 |
|
| Ranger Raptor 2.0L AT 4×4 Động cơ Bi Turbo 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Ranger Raptor 2.0L AT 4×4 (Màu Xám/Đỏ cam) |
1,299,000,000
1,307,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 Động cơ Xăng Ecoboost 2.3LL i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 (Màu Trắng/Xanh Thạch Anh) |
1,629,000,000
1,637,000,000 |
||
| Everest Platinum 2.0L AT 4×4 Động cơ Turbo 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Titanium 2.0L AT 4×4 (Màu Trắng/Xanh Thạch Anh) |
1,440,000,000
1,448,000,000 |
||
| Ford Everest | Everest Titanium 2.0L AT 4×4 Động cơ Bi Turbo 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Titatinum 2.0L AT 4×4 (Màu Trắng) |
1,468,000,000
1,476,000,000 |
LIÊN HỆ |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 Động cơ Turbo 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Titanium 2.0L AT 4×4 (Màu Trắng/ Xanh Thạch Anh) |
1,335,000,000
1,343,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Everest Titanium 2.0L AT 4×2 Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Số tự động 6 cấp *Everest Titanium 2.0L AT 4×2 (Màu Trắng) |
1,299,000,000
1,307,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Sport 2.0L AT 4×2 (Màu Trắng) |
1,209,000,000
1,217,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Everest Active 2.0L AT 4×2 Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Số tự động 10 cấp *Everest Active 2.0L AT 4×2 (Màu Trắng) |
1,129,000,000 1,137,000,000 | LIÊN HỆ | |
| Ford Ranger | Ranger Wildtrak 3.0L AT 4×4 Động cơ Turbo Diesel 3.0L V6 Lion Hộp số tự động 10 cấp * Ranger Wildtrak 3.0L AT 4×4 ( Màu Cam) |
1,093,000,000
1,101,000,000 |
LIÊN HỆ |
| Ranger Willdtrack 2.0L AT 4×4 Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L TDCi Hộp số tự động 10 cấp *Ranger Willdtrack 2.0L AT 4×4 (Màu Đỏ /Vàng Luxe) |
979,000,000
987,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Động cơ Turbo Diesel 2.0L TDCi Số tự động 6 cấp*Ranger XLS 2.0L 4X4 AT Màu Đỏ |
776,000,000
784,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Động cơ Turbo Diesel 2.0L TDCi Số tự động 6 cấp*Ranger XLS 2.0L 4X2 AT Màu Đỏ |
707,000,000
715,000,000 |
LIÊN HỆ | |
| Ford Transit | Transit Trend 16 Chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Số tay 6 cấp |
907,000,000 | LIÊN HỆ |
| Transit Premium 16 Chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Số tay 6 cấp |
999,000,000 | LIÊN HỆ | |
| Transit Premium+ 18 Chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Số tay 6 cấp |
1,091,000,000 | LIÊN HỆ | |
| Transit Limousine 10 Chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Số tay 6 cấp |
1,379,000,000 | LIÊN HỆ | |
| Transit Limousine 12 Chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Số tay 6 cấp |
1,499,000,000 | LIÊN HỆ | |
