ĐẠI LÝ FORD CHÍNH HÃNG BIÊN HÒA:
  • BÁN XE FORD GIÁ TỐT
  • THÔNG TIN HƯỚNG DẪN ĐẦY ĐỦ
  • HƠN 1000 KHÁCH HÀNG ĐÃ MUA XE
FORD BIÊN HÒA ĐỒNG NAI
LƯƠNG THANH HUY - HOTLINE: 0987047299
Địa chỉ: B04, Khu Phố 3, KCN Amata, Long Bình, Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai

FORD EVEREST MỚI 2026

1.129.000.000 đ

Phòng kinh doanh

0987047299

Vui lòng gọi để được mua xe với giá tốt nhất!

Phòng Bán Hàng: FORD CHÍNH HÃNG

Ford Việt Nam vừa giới thiệu dải sản phẩm Ford Everest nâng cấp với 5 phiên bản, giá bán dao động từ 1,129 – 1,629 tỉ đồng. Điểm đáng chú ý nhất trong lần cập nhật này là sự xuất hiện của phiên bản Platinum+ sử dụng động cơ xăng 2.3L EcoBoost, trở thành cấu hình cao cấp nhất của dòng SUV 7 chỗ.

March Retail Offer Ford Everest

Cụ thể, Everest Active 2.0L 10AT 4×2 có giá 1,129 tỉ đồng, bản Sport 2.0L 10AT 4×2 giá 1,209 tỉ đồng, Platinum 2.0L 10AT 4×2 giá 1,335 tỉ đồng và Platinum 2.0L 10AT 4×4 có giá 1,440 tỉ đồng. Trong khi đó, phiên bản Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT 4×4 được niêm yết ở mức 1,629 tỉ đồng.

Ford Everest Active đóng vai trò phiên bản tiêu chuẩn, hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu SUV 7 chỗ phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Active
Phiên bản Everest Active đầy năng động đã được nâng cấp mạnh mẽ với hàng loạt tính năng an toàn hiện đại, mang lại sự an tâm tuyệt đối trên mọi hành trình
Powerful and smoother Interior design elevates comfort

Động cơ mạnh mẽ, mượt mà hơn với hộp số 10 cấp

Động cơ 2.0 Turbo, cùng với hộp số 10 cấp mang lại khả năng vận hành bứt phá, mượt mà trong từng nhịp chuyển số và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu vượt trội trên mọi cung đường.

Nội thất nâng tầm tiện nghi

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Màn hình giải trí cảm ứng 12 inch cho mọi thao tác dễ dàng hơn. Thiết kế ghế ngồi hoàn toàn mới với lớp đệm và mút xốp giúp tối ưu sự thoải mái.

Characteristic Grille Advanced safety features package

Lưới tản nhiệt đặc trưng

Hệ thống đèn LED hình chữ C và thanh lưới tản nhiệt to bản chạy ngang suốt chiều rộng của xe, tạo nên vẻ chắc chắn và nam tính cho phiên bản Everest Active.

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Gói tính năng an toàn tiên tiến nay được tích hợp trên phiên bản Everest Active, đặt sự an toàn của gia đình bạn lên hàng đầu. Từ hệ thống hỗ trợ giữ làn, tính năng Cảnh báo va chạm và Phanh khẩn cấp tự động, tới công nghệ Đèn pha chống chói tự động…  Ford Everest được thiết kế để giảm bớt sự căng thẳng khi lái xe và giúp người lái tập trung vào con đường phía trước.

Flexible folding seats Rearview mirror

Các hàng ghế gập linh hoạt

Hàng ghế thứ 2 có thể trượt xa hơn về phía trước, giúp việc tiếp cận hàng ghế thứ 3 trở nên dễ dàng hơn. Cả hàng ghế 2 và 3 đều có thể gập phẳng, cho phép chở đồ dễ dàng và an toàn.

Gương chiếu hậu tích hợp cổng USB

Một cổng USB Type-A được bố trí trên cao gần gương chiếu hậu được thiết kế để cấp nguồn cho điện cho camera hành trình.

Trong khi đó, Everest Sport tiếp tục dùng cấu hình động cơ tương tự bản Active nhưng được bổ sung nhiều chi tiết với lưới tản nhiệt, đường viền và bánh xe được sơn đen kết hợp cùng nội thất màu đen mang phong cách thể thao hơn.

Sport

Thiết kế đen táo bạo Động cơ mạnh mẽ với hộp số 10 cấp

Ngoại thất đậm chất thể thao

Lưới tản nhiệt, tấm che gầm và ốp bậc lên xuống và mâm xe hợp kim 20 inch đều được sơn đen mang đến cho Sport vẻ ngoài ấn tượng và đậm chất thể thao.

Động cơ mạnh mẽ với hộp số 10 cấp

Động cơ 2.0 Turbo, cùng với hộp số 10 cấp mang lại khả năng vận hành bứt phá, mượt mà trong từng nhịp chuyển số và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu vượt trội trên mọi cung đường.

Nội thất nâng tầm tiện nghi Gói tính năng an toàn tiên tiến

Nội thất nâng tầm tiện nghi

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Màn hình giải trí cảm ứng 12 inch cho mọi thao tác dễ dàng hơn. Không gian nội thất cá tính với ghế ngồi bọc da 2 tông màu thể thao cho bạn cảm giác phấn khích trên mọi hành trình.

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Sự an tâm trên mọi cung đường được củng cố nhờ Hệ thống hỗ trợ giữ làn, tính năng Cảnh báo va chạm và Phanh khẩn cấp tự động, công nghệ Đèn pha chống chói tự động… được tích hợp thêm trên phiên bản mới.

Chiếu sáng theo vùng Không gian cho cả gia đình

Chiếu sáng theo vùng

Tính năng chiếu sáng theo vùng trên Ford Everest Sport giúp bạn luôn làm chủ mọi tình huống, cho phép người lái xe linh hoạt điều chỉnh đèn chiếu sáng theo nhu cầu và điều kiện cụ thể.

Không gian cho cả gia đình

Không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc nhờ kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở vượt trội. Hàng ghế thứ ba của Everest được thiết kế rộng hơn, thêm khoảng trống để chân, ghế ngồi cải tiến hơn và dễ dàng lên xuống.

Thông số kỹ thuật Ford Everest Active và Everest Sport

Dòng Xe Everest Active Everest Sport
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500
Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / Without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước / Dimension
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 x 1923 x 1840
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption
Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) 7.2 7.2
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake system
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With
Cỡ lốp / Tire Size 255 / 65 R18 255 / 55 R20
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 18” / Alloy 18” Vành hợp kim 20’’ / Alloy 20”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With
Camera Camera lùi / Rear View Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Có / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không / Without
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống Chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Đèn phía trước / Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, Auto Headlamp
Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without
Cửa hậu đóng/mở điện / Power Liftgate Không / Without Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp / Leather + Vinyl
Tay lái / Steering Wheel Da Vinyl / Leather Vinyl
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 Way Power Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Không / Without
Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) / With (one-touch UP & DOWN on front seats)
Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 8 loa / 8 Speakers
Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12” / 12” TFT Touch Screen
Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 8” / 8” Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With
Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W Không / Without Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With
Ford Everest Platinum bao gồm 3 phiên bản Everest Platinum+ 2.3L 4×4, Platinum 2.0L 4×4 & Platinum 2.0L 4×2.Phiên bản cao cấp nhất Everest Platinum+ với động cơ xăng 2.3L EcoBoost mạnh mẽ và hiệu quả, kết hợp hoàn hảo cùng ngôn ngữ thiết kế tinh tế, sang trọng trong từng đường nét.Bên cạnh đó, hai phiên bản Platinum 2.0L 4×4 & Platinum 2.0L 4×2 được trang bị động cơ Turbo 2.0L cùng hộp số 10 cấp mang đến cảm giác vận hành mạnh mẽ và mượt mà.
Ford Everest - Ảnh 6.

Ford Everest - Ảnh 10. Ford Everest - Ảnh 9.
Ford Everest - Ảnh 7. Ford Everest - Ảnh 8.
Ford Everest Platinum được nâng cấp đáng kể về công nghệ và tiện nghi với cụm đèn Matrix LED, hàng ghế thứ ba gập điện cùng tùy chọn hệ dẫn động 4×4 ở phiên bản cao hơn. Đây cũng là cấu hình hướng nhiều hơn đến trải nghiệm gia đình và khả năng vận hành đa địa hình.
C Clamp Headlamps 20 inch alloy wheels

Nâng tầm thiết kế

Giữ trọn ngôn ngữ thiết kế của phiên bản Platinum với chi tiết chrome mờ cao cấp trên lưới tản nhiệt, kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford.​

Hai lựa chọn hệ dẫn động

Phiên bản hệ dẫn động 4×2 mang đến sự linh hoạt, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị cũng như những chuyến dã ngoại cuối tuần nhẹ nhàng cùng gia đình. Phiên bản hệ dẫn động 4×4 là lựa chọn số một để chinh phục mọi địa hình, mọi chuyến phiêu lưu.

Modern control panel Luxury interior

Chế độ lái tùy chọn

Everest cho phép bạn lựa chọn một trong sáu chế độ lái trên đường bằng hay địa hình, sẵn sàng làm chủ mọi cung đường. Dù bạn đi đâu, làm gì, chỉ cần một nút xoay là bạn sẽ dễ dàng vượt qua những địa hình khó khăn nhất.

Nội thất tiện nghi, tinh tế

Nội thất màu đen gỗ mun và ghế bọc da sang trọng. Màn hình giải trí 12’’, cùng kết nối Apple Carplay và Android Auto không dây cho bạn giữ kết nối trên mọi hành trình. Không gian linh hoạt sẵn sàng cho mọi nhu cầu từ chở thêm thành viên đến mang theo hành lý cồng kềnh với hàng ghế thứ 3 gập điện chỉ với một nút bấm.​

High-end speaker system Multi-zone lighting system

Bảng điều khiển kỹ thuật số cao cấp

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Gói tính năng an toàn tiên tiến

Với hệ thống 7 túi khí, Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng, Cảnh báo điểm mù, và Camera 360 giúp bạn và gia đình luôn được bảo vệ trước mọi tình huống trên đường.

Riêng Everest Platinum+ ngoài động cơ xăng 2.3L EcoBoost còn được bổ sung nhiều trang bị riêng như bộ mâm 21inch, ghế chỉnh điện có nhớ vị trí và thông gió, hệ thống âm thanh Bang & Olufsen 12 loa cùng dòng chữ “Platinum” trên nắp capo.
Động cơ xăng 2.3L Ecoboost mới Thiết kế đẳng cấp khẳng định vị thế

Động cơ xăng 2.3L Ecoboost mới

Động cơ xăng 2.3L EcoBoost mang đến công suất cao vượt trội, khả năng vận hành êm ái và phản ứng mượt mà, giúp mọi hành trình trong phố hay trên cao tốc đều trở nên thư thái và tĩnh lặng tuyệt đối.

Thiết kế đẳng cấp khẳng định vị thế

Thiết kế lưới tản nhiệt mới thêm nổi bật với những chi tiết mạ chrome cao cấp, cho một ngoại thất tinh tế và sang trọng. Điểm nhấn ‘Platinum’ 3D trên nắp ca-pô chính là dấu ấn riêng biệt, tôn vinh phong thái dẫn đầu của chủ sở hữu.

Vành hợp kim 21 inch Nội thất tiện nghi, tinh tế

Vành hợp kim 21 inch

Lốp 275 / 45 R21 cùng mâm xe hợp kim đa chấu 21 inch làm tôn thêm dáng vẻ bề thế và sang trọng của chiếc xe ở mọi góc nhìn.

Nội thất sang trọng, tinh tế​

Hàng ghế ngồi phía trước được trang bị sưởi điện và thông gió, điều chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí chỉnh ghế. Nội thất sử dụng chất liệu da cao cấp có sưởi ấm và làm mát. Lòng ghế thiết kế trần trám cùng với logo Platinum thương hiệu tạo nên sự sang trọng cho chiếc xe. Cửa sổ trời toàn cảnh như mang cả thế giới bên ngoài vào trong xe.

Hệ thống 12 loa B&O sống động Bảng điều khiển hiện đại

Hệ thống 12 loa B&O® sống động

Thưởng thức chất âm nguyên bản từ hệ thống loa B&O® danh tiếng. Sự trung thực và sắc nét trong từng chi tiết âm thanh mang đến những hành trình trải nghiệm đầy cảm xúc​.

Bảng điều khiển hiện đại

Bảng điều khiển trung tâm thiết kế trải dài sang hai bên cho cảm giác khoang xe được mở rộng hơn. Phiên bản Platinum+ được trang bị màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch và màn hình giải trí LCD cảm ứng 12 inch.​

Thông số kỹ thuật Everest Platinum

Platinum 4×2 2.0L Platinum 4×4 2.0L Platinum+ 2.3L
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type

 

Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996 2261
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) 170 (125 KW) / 3500 300 (221 KW) / 5650
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) 405 / 1750-2500 446 / 3500
Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2 Hai cầu chủ động / 4×4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / Without Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước / Dimension
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914 x 1923 x 1840
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 228
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption
Chu trình tổ hợp / Combined Cycle (L/100KM) 7.3 7.8 10.0
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực / Independent with coil spring, Anti-roll bar and Hydraulic dampers
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống phanh / Brake system
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa / Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có / With
Cỡ lốp / Tire Size 255 / 55 R20 275 / 45 R21
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim 20’’ / Alloy 20” Vành hợp kim 21’’ / Alloy 21”
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có / With
Camera Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear Sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without Có / With
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / FCW and AEB Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Có / With
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Tự động thích ứng / Adaptive Cruise Control
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Có / With
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Có / With
Hệ thống Chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Đèn phía trước / Headlamp LED Matrix, tự động bật đèn / Matrix LED, Auto Headlamp
Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System Có / With
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Có / With
Cửa hậu đóng/mở điện / Power Liftgate Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da Cao cấp / Premium Leather Da Cao cấp có thông gió, sưởi ghế / Premium Leather with Ventilated & Heated Seat
Tay lái / Steering Wheel Da Cao cấp / Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Passenger 8 Way Power Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái / Driver & Passenger 10 Way Power with Memory Driver Seat
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Có / With
Gương chiếu hậu trong / Interior Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày / đêm / Electrochromic Rear View Mirror
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on all seats)
Hệ thống âm thanh / Audio System AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth 8 loa / 8 Speakers AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth Dàn âm thanh 12 loa B&O / 12 Speakers B&O
Hệ thống SYNC® / SYNC® System Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 12” / 12” TFT Touch Screen
Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster Màn hình 12.4” / 12.4” Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With
Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

Về thiết kế, Ford Everest tiếp tục duy trì phong cách vuông vức đặc trưng với lưới tản nhiệt cỡ lớn và cụm đèn trước hình chữ C quen thuộc. Xe vẫn sử dụng nền tảng khung gầm rời, yếu tố giúp mẫu SUV này duy trì lợi thế về khả năng chịu tải và vận hành trên nhiều điều kiện địa hình khác nhau.

Quý Khách có nhu cầu tham khảo xe liên hệ em tư vấn ưu đãi và lăn bánh cụ thể ạ!

Sản Phẩm Liên Quan

.
Chat Zalo
TƯ VẤN NHANH
0987047299