Ford Việt Nam chính thức mang những chiếc xe Ranger và Everest bản mới tới một hành trình trải nghiệm cho giới truyền thông. Trong đó, Ranger Raptor là mẫu xe sẽ khiến những ai đam mê tốc độ thích thú bởi sự thay đổi lớn ở hệ truyền động.

Tột Cùng Phấn Khích: Ranger Raptor 3.0L V6 Được cấu tạo bởi sự kết hợp tuyệt vời giữa sức mạnh nguyên thủy cùng với những tính toán chính xác của công nghệ và kỹ thuật. Ranger Raptor Mới sẵn sàng đem đến sự phấn khích tột cùng cho người lái. Động cơ Ranger Raptor mới là máy xăng 3.0L V6 EcoBoost, cho công suất tới 397 PS tại 5.650 vòng/phút và mô-men xoắn 583 Nm tại 3.500 vòng/phút. Đi kèm với động cơ xăng mới là hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

Thiết kế đầu xe đặc trưng đậm chất Ford
Điểm nhấn then chốt phần đầu xe là chữ Ford được thiết kế dạng khối nổi cỡ lớn. Đèn LED ma trận nổi bật trong đêm, cản trước bắt thẳng vào khung xe và tấm hợp kim chắn gầm siêu cứng, tất cả đều như đang sẵn sàng mở đường dẫn lối.
![]() |
![]() |
![]() |
|
Vành hợp kim địa hình Bộ vành hợp kim 17 inch hầm hố dành cho đường địa hình kết hợp với lốp xe BF GoodRich All-Terrain K02 hiệu năng cao danh tiếng. Dù vượt núi đồi hay chạy tốc độ cao, đều đáp ứng trong mọi điều kiện. |
Ghế ngồi theo phong cách thiết kế Ford Performance Lấy cảm hứng từ máy bay chiến đấu phẩn lực, ghế ngồi Ford Raptor có thiết kế ôm trọn người lái, giúp lái xe có tư thế chắc chắn khi ôm cua hoặc tiếp đất. Các đường chỉ khâu độc đáo và kết hợp với da lộn giúp tối ưu sự thoải mái và tăng tính thẩm mỹ. Hàng ghế trước có khả năng chỉnh điện 10 hướng |
Ống xả kép Trang bị ống xả kéo thể thao với 4 tùy chọn âm thanh |
Hiệu năng cao
![]() |
![]() |
|
Động cơ thế hệ mới mạnh mẽ Ranger Raptor Thế hệ Mới được trang bị động cơ 3.0L V6 Twin Turbo EcoBoost cải tiến, giúp mang đến cảm giác lái đầy phấn khích và khả năng vượt qua mọi giới hạn trên cả đường bằng phẳng lẫn địa hình off-road. |
Hệ truyền động Xe được trang bị hộp số 10 cấp cùng hệ dẫn động 4 bánh giúp tăng cường khả năng vượt địa đồng thời giữ được sự chuyển số êm ái trên đường nhựa và tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu. Ranger Raptor được trang bị thêm chế độ 4A, cho phép chiếc xe chủ động phân bổ lực kéo tới các bánh xe phù hợp với địa hình và yêu cầu vận hành. |
![]() |
![]() |
|
7 Chế độ lái Với bảy chế độ lái có thể tùy chọn (Bình thường, Thể thao, Trơn trượt, Bùn lầy, Cát, Baja, Đá hộc) Ranger Raptor có thể được điều chỉnh để phù hợp với mọi địa hình. Việc di chuyển qua các bề mặt dốc đá hay sa mạc tới đường cao tốc chỉ đơn giản trong tầm tay. |
Tự tin off-road Ranger Raptor sở hữu nhiều đặc điểm và tính năng giúp người lái tự tin chinh phục những cung đường off-road. Tiêu biểu như bộ lốp địa hình, hệ thống camera 360° cùng tính năng Trail Control. Cùng với đó hệ thống giảm xóc FOX 2.5 công nghệ tiên tiến được thiết kế cho những cung đường hiểm trở nhất, sẵn sàng trên mọi hành trình off-road. |
Công Nghệ:
![]() |
![]() |
|
Bảng điều khiển trung tâm độc bản Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12 inch với giao diện tùy chỉnh linh hoạt, được tích hợp hài hòa trên bảng táp- lô trải dài, song hành cùng màn hình cảm ứng trung tâm 12-inch đặt dọc. Hệ thống được trang bị công nghệ SYNC®4, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay® và Android AutoTM không dây. |
Hệ thống âm thanh Bang & OlufsenR (B&O) Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen® gồm 10 loa cung cấp chất lượng âm thanh tuyệt đỉnh. |
![]() |
![]() |
|
Camera 360 độ Từ màn hình trung tâm lớn, bạn có thể chọn nhiều chế độ quan sát camera bao gồm chế độ xem 360 độ từ trên xuống, xem 180 độ chia vùng phía trước và sau, xem chính diện phía trước và xem phía sau duôi xe. |
Nhiều chế độ tùy chọn Trên vô lăng có thể điều chỉnh nhiều chế độ: Ống xả, điều chỉnh vo lăng và cá nhân R mode |

Bảo hành nâng cấp
![]() |
Chính sách bảo hành mới được nâng cấp 5 năm hoặc 150.000km
|
Thông Số Kỹ Thuật Raptor 3.0L 4WD AT
| Đợng cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance | |
| Động cơ / Engine Type | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler | |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 2956 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) | 397 (292 KW) / 5650 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) | 583 / 3500 |
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động toàn thời gian và bán thời gian / 4WD |
| Gài cầu điện / Shift – on – fly | Có / With |
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System | Có / With |
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có / With |
| Khóa vi sai cầu trước / Front e-locking Differential | Có / With |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter |
| Lấy chuyển số thể thao / Paddle Shift | Có / With |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPAS |
| Kích thước / Dimensions | |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5401 × 2028 × 1922 |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 230 |
| Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6600 |
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity (L) | 80 |
| Hệ thống treo / Suspension System | |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử / Independent, Double wishbone with Coil springs, Anti-roll bar, and Active damper |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử / Coil springs, Watts Linkage, and Active damper |
| Hệ thống phanh / Brake System | |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc Brake |
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc Brake |
| Cỡ lốp / Tire Size | LT285 / 70 R17 |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 17” / Alloy 17″ |
| Trang thiết bị an toàn / Safety Features | |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có / With |
| Camera | Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trướcc & sau / Front & Rear Sensor |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình trên đường địa hình / Trail Control | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng / Adaptive Cruise Control | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LDW and LKA | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vât / FCW and AEB | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti Theft System | Có / With |
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | |
| Đèn phía trước/ Headlamp | LED Matrix, tự động bật đèn / LED Matrix , Auto Headlamp |
| Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System | Có / With |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có / With |
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có / With |
| Đèn sươnng mù / Front Fog Lamp | Có / With |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror |
Điều chỉnh điện, gập điện / Power Adjust, Fold |
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior | |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da cao cấp / Premium Leather |
| Tay lái / Steering Wheel | Bọc da / Leather |
| Hàng ghế trước / Driver & Passenger Seat | Chỉnh điện / Power Seat |
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có (1 chạm lên xuống tích h p chống kẹt cho cả 2 hàng ghế)/ With (one-touch UP & DOWN on all seats) |
| Hệ thống âm thanh / Audio system | Dàn âm thanh 10 loa B&O / 10 Speakers B&O |
| Hệ thống SYNC® / SYNC® System | Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A |
| Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ TFT Touch Screen |
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With |
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W | Có / With |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering wheel | Có / With |
Các màu cơ bản:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Xanh | Cam | Đen | Xám | Trắng |
Ford Việt Nam công bố giá niêm yết cảo Ranger Raptor 3.0L Mới là 1.448.000.000 Vnđ. riêng các màu Xám, Cam giá 1.456.000.000 Vnđ
Liên hệ để được tư vấn ưu đãi và lăn bánh củ thể tốt nhất cho từng khu vực.
Màu sắc thực tế.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||
![]() |
||
![]() |
Màu Xanh:
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
































